Bản dịch của từ 一诺千金 trong tiếng Việt
一诺千金
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一诺千金 (Thành ngữ)
【yí nuò qiān jīn】
01
Lời hứa ngàn vàng; một lời hứa một gói vàng; lời hứa đáng giá ngàn vàng
一诺千金’形容诺言的信用极高
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一诺千金
yí
一
nuò
诺
qiān
千
jīn
金
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
千一虑
千丁
千万
千万买邻
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
