Bản dịch của từ 一诺无辞 trong tiếng Việt

一诺无辞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一诺无辞 (Tính từ)

yī nuò wú cí
01

Giữ lời hứa mà không thay đổi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一诺无辞

nuò

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
诺仕
诺唯
诺尔
诺已
诺曼底登陆
无一不备
无一不知
无一可
无一时
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép