Bản dịch của từ 一谜 trong tiếng Việt

一谜

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一谜 (Trạng từ)

yì mí
01

Một câu đố; một điều bí ẩn (ít dùng, tương đương “一谜” = “一個谜”)

1.一迷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tương tự; thống nhất (có nghĩa là coi mọi thứ như nhau mà không có sự phân biệt)

2.犹一概。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一谜

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
谜儿
谜团
谜子
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép