Bản dịch của từ 一谷不升 trong tiếng Việt

一谷不升

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一谷不升 (Danh từ)

yì gǔ bù shēng
01

Nạn mất mùa; vụ mùa thất thu (đồng ruộng không được mùa)

指歉收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一谷不升

shēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
谷产
谷人
谷仓
谷仙
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
升中
升云
升仙
升仙太子
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép