Bản dịch của từ 一败涂地 trong tiếng Việt

一败涂地

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一败涂地 (Thành ngữ)

yī bài tú dì
01

Thất bại thảm hại; thua không còn manh giáp

形容败得不可收拾

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一败涂地

bài

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
败不旋踵
败乱
败事
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép