Bản dịch của từ 一贯万机 trong tiếng Việt

一贯万机

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一贯万机 (Tính từ)

yí guàn wàn jī
01

Thống nhất, xuyên suốt

贯:贯穿。把一种道理贯穿于万事万物之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一贯万机

guàn

wàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
贯串
贯习
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép