Bản dịch của từ 一路平安 trong tiếng Việt
一路平安
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一路平安 (Cụm từ)
【yí lù píng ān】
01
Chúc đi đường bình an; mong người đi đường không gặp sự cố (nghĩa đen: cả hành trình bình an). Hán Việt: nhất lộ bình an.
指旅途中没出任何事故。也用作对出门人的祝福语。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一路平安
yí
一
lù
路
píng
平
ān
安
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
平一
平一公
平三套
平上帻
安上
安下
安不忘危
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
