Bản dịch của từ 一路风尘 trong tiếng Việt

一路风尘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一路风尘 (Tính từ)

yī lù fēng chén
01

Mô tả chuyến đi vất vả, bụi bặm; hình ảnh người đi đường đầy mệt mỏi và bụi bặm (Hán Việt: nhất lộ phong trần)

形容旅途辛苦。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一路风尘

fēng

chén

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
风世
风丝
风丝不透
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép