Bản dịch của từ 一路风清 trong tiếng Việt

一路风清

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一路风清 (Thành ngữ)

yī lù fēng qīng
01

Mô tả cảnh thái bình, an ổn, thịnh trị — mọi việc hanh thông, xã hội yên bình (Hán-Việt: nhất lộ phong thanh ≈ “một đường gió thanh” tượng trưng cho thanh bình)

形容安定升平的景象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一路风清

fēng

qīng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
风世
风丝
风丝不透
清一
清一色
清丈
清世
清业
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép