Bản dịch của từ 一跳八丈 trong tiếng Việt

一跳八丈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一跳八丈 (Tính từ)

yī tiào bā zhàng
01

Mô tả người rất khỏe, sung sức, nhảy cao bật mạnh (chẳng hạn: tinh thần hoặc thể lực dồi dào)

1.形容精力充沛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(dùng để nói người) tính khí thất thường, nóng tính, dễ nổi nóng — như một cái nhảy lên thật cao rồi giận dữ (Hán Việt: nhất khiêu bát trượng hình ảnh mạnh).

2.现多用以形容脾气很大﹐容易发怒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一跳八丈

tiào

zhàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
跳下黄河洗不清
跳丸
跳丸日月
跳二神
跳井
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép