Bản dịch của từ 一蹴可几 trong tiếng Việt

一蹴可几

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一蹴可几 (Thành ngữ)

yī cù ké jǐ
01

Một phát ăn ngay

第一次尝试就成功(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dễ như ăn bánh

简单易行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một người có thể làm việc đó cùng lúc.

一次就能做完

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一蹴可几

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
可丁可卯
可不
可不是
可不的
几丁质
几上肉
几个
几乎
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép