Bản dịch của từ 一蹴而成 trong tiếng Việt

一蹴而成

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一蹴而成 (Tính từ)

yī cù ér chéng
01

Một bước hoàn thành; thành công nhanh chóng; Một lần là thành công

一次就成功了。这个成语形容事情很容易就能完成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一蹴而成

ér

chéng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
蹴伏
蹴几
蹴击
蹴圆
蹴地
而上
而下
而且
而乃
而亦
成丁
成世
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép