Bản dịch của từ 一身三手 trong tiếng Việt

一身三手

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一身三手 (Cụm từ)

yì shēn sān shǒu
01

一个人身上长三只手。比喻虽多无用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一身三手

shēn

sān

shǒu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép