Bản dịch của từ 一身五心 trong tiếng Việt

一身五心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一身五心 (Tính từ)

yì shēn wǔ xīn
01

Ẩn dụ cho việc đầu óc bối rối, thiếu tập trung; có nhiều suy nghĩ và mối quan tâm trong đầu (thường theo nghĩa xúc phạm)

比喻杂念很多。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一身五心

shēn

xīn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
五一六通知
五一节
五丁
五七
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép