Bản dịch của từ 一身无累 trong tiếng Việt

一身无累

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一身无累 (Cụm từ)

yì shēn wú lěi
01

累:累赘,牵扯。孑然一身,全无牵挂。形容无事一身轻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一身无累

shēn

lèi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
无一不备
无一不知
无一可
无一时
累七
累世
累丸
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép