Bản dịch của từ 一身而二任 trong tiếng Việt

一身而二任

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一身而二任 (Cụm từ)

yì shēn ér èr rèn
01

Một người đảm nhận hai nhiệm vụ; kiêm hai chức trách cùng lúc (Hán-Việt: nhất thân nhi nhị nhiệm — 1 người, 2 nhiệm vụ).

一个人承担两种任务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一身而二任

shēn

ér

èr

rèn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
而上
而下
而且
而乃
而亦
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép