Bản dịch của từ 一轨 trong tiếng Việt
一轨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一轨 (Danh từ)
【yì guǐ】
01
Một làn (đường ray/đường đi); một chiếc (xe) — chỉ một lối/đường hoặc một đơn vị phương tiện
1.一条车道。指一辆车。
Ví dụ
02
Một con đường/ một lối (phương thức, tuyến đường) — nghĩa: một cách/ một tuyến duy nhất
3.一种途径。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chính sách/đường lối thống nhất về chính trị; một khuôn khổ chính trị duy nhất
2.谓政治上的统一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一轨
yī
一
guǐ
轨
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
轨书
轨乱
轨仪
轨伍
轨则
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
