Bản dịch của từ 一转语 trong tiếng Việt

一转语

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一转语 (Động từ)

yì zhuán yǔ
01

Lấy một câu nói để khơi ngộ, khiến người khác bừng tỉnh; nói một câu khiến người ta chợt hiểu ra

2.指用一句话启发,使人恍然大悟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một câu để xoay chuyển tình thế/khai ngộ trong Thiền tông; câu nói đột ngột, châm biếm hoặc gợi ý giúp đối phương tỉnh ngộ (Hán Việt: nhất chuyển ngữ)

1.佛家禅宗参禅时以一语转机锋,称“一转语”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一转语

zhuǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép