Bản dịch của từ 一辈 trong tiếng Việt
一辈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一辈 (Danh từ)
【yī bèi】
01
2.古代骑兵编制单位,六十骑为“一辈”。
Ví dụ
02
5.指同辈。
Ví dụ
03
Một thế hệ; cùng một niên hệ (Hán-Việt: nhất bối — tức một đời/niên hệ)
4.一个世代。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Một hàng / một dãy; cùng một hàng, cùng một lớp (cách nói cũ)
1.犹一列。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
3.犹言一流,一类。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一辈
yī
一
bèi
辈
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
辈份
辈作
辈偶
辈出
辈分
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
