Bản dịch của từ 一辔头 trong tiếng Việt

一辔头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一辔头 (Tính từ)

yī pèi tóu
01

Diễn tả một khoảng thời gian hoặc hành động ngắn, ngắn như việc cầm dây cương mà không đổi tay (Yi Bridle: ngắn, khoảnh khắc)

谓执辔未曾换手,形容为时短暂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一辔头

pèi

tóu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
头一无二
头七
头上
头上安头
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép