Bản dịch của từ 一辞莫赞 trong tiếng Việt

一辞莫赞

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一辞莫赞 (Thành ngữ)

yì cí mò zàn
01

Một từ không đủ khen ngợi

一句话也不应赞扬。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一辞莫赞

zàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
赞不容口
赞不絶口
赞不绝口
赞世
赞业
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép