Bản dịch của từ 一边倒 trong tiếng Việt

一边倒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一边倒 (Tính từ)

yì biān dǎo
01

Nghiêng về một phía, thiên về một bên

完全倾向一边。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一边倒

biān

dǎo

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
边丁
边上
边业
边严
边乡
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép