Bản dịch của từ 一过不父 trong tiếng Việt
一过不父
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一过不父 (Thành ngữ)
【yī guò bú fù】
01
Chỉ vương, cha (chủ quân) phạm lỗi lớn, thất mất đạo làm phụ/quan; nghĩa gốc: đã lỗi lầm nặng, không thể làm tròn vai trò làm cha/君父
《左传.昭公二十年》:“君一过多矣,何信于谗?”杜预注:“一过,纳建妻。”此谓楚王纳太子建妻,过错已很严重。后因用为典实,以“一过不父”指君父有过,失于父道。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一过不父
yī
一
guò
过
bù
不
fù
父
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
父业
父严子孝
父为子隐
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
