Bản dịch của từ 一迭声 trong tiếng Việt

一迭声

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一迭声 (Trạng từ)

yì dié shēng
01

Liên tiếp, lặp đi lặp lại (tiếng động/âm thanh dồn dập, không ngừng)

亦作“一疊声”。连声不断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一迭声

dié

shēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
迭为宾主
迭代
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép