Bản dịch của từ 一适 trong tiếng Việt
一适
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一适 (Tính từ)
【yī shì】
01
1.一度贡举或推荐。
Ví dụ
02
Một việc khiến người ta cảm thấy快意, thoả lòng; chuyện vui thú, tiêu khiển
2.一种快意之事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.一往。
Ví dụ
04
Đều hợp, tất cả đều phù hợp (một cách đồng nhất)
4.一概适合。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一适
yī
一
shì
适
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
适丁
适世
适中
适主
适事
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
