Bản dịch của từ 一递 trong tiếng Việt
一递
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一递 (Cụm từ)
【yī dì】
01
Lần lượt trao/đưa, xen kẽ thực hiện cùng một hành động (ví dụ: lần lượt chuyển vật cho nhau)
1.表示交替而作同样的动作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(多叠用)表示两种情况交替出现、轮流发生(如“交替进行”之意)
2.多叠用,表示两种情况交替。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一递
yī
一
dì
递
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
递事
递互
递交
递人
递代
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
