Bản dịch của từ 一逢掖 trong tiếng Việt

一逢掖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一逢掖 (Danh từ)

yì féng yè
01

Chỉ một người đỗ đạt hoặc học giả thường mặc '逢掖' — áo lớn của nhà Nho cổ; tức “một người học rộng, mặc áo Nho” (gợi Hán‑Việt: phục y, học giả).

指一个儒生。逢掖,古代读书人所穿的一种大掖之衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一逢掖

féng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
逢世
逢人且说三分话
逢人只说三分话
掖县
掖咕
掖垣
掖庭
掖庭狱
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép