Bản dịch của từ 一邱 trong tiếng Việt

一邱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一邱 (Danh từ)

yì qiū
01

Xem “一丘” — một gò, một ụ đất; ý nghĩa cổ là một ngọn đồi nhỏ hoặc cao đất

见“一丘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一邱

qiū

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
邱井
邱墓
邱墟
邱壑
邱嫂
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép