Bản dịch của từ 一量 trong tiếng Việt

一量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一量 (Danh từ)

yī liàng
01

Một đôi (thường nói về đôi giày, đôi tất); '' ở đây là âm cổ nghĩa là 'đôi' (”)

一双。量,通“緉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一量

liàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
量中
量交
量人
量体裁衣
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép