Bản dịch của từ 一金 trong tiếng Việt
一金
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一金 (Động từ)
【yì jīn】
01
Đơn vị tiền tệ cổ (một loại “kim”): xưa là 20 lượng hoặc 1 cân gọi là một「金」; về sau cũng dùng để chỉ 1 lượng bạc
1.古代钱币数量名称。二十两或一斤为一金。后亦用以称银一两。
Ví dụ
02
Một lượng tiền nhỏ; ít tiền (từ cổ/文言, tương tự “một chút tiền”)
2.指少量钱财。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một loại hợp kim (kết hợp kim khác với vàng nguyên chất); từ chuyên ngành chỉ hợp kim ấy
3.指一种合金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Gõ một cái (chiêng/luân); đánh một tiếng (trống/luân) — ở đây “金” chỉ cái luân/chiêng, nghĩa là gõ một lần để báo hiệu
4.谓敲锣一声。金,指锣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一金
yī
一
jīn
金
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
