Bản dịch của từ 一鎗一旗 trong tiếng Việt

一鎗一旗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一鎗一旗 (Danh từ)

yī qiāng yī qí
01

Chỉ búp trà non, lá trà non mơn mởn (búp non để hái); '/' ở đây nghĩa là mầm/búp

指幼嫩的茶叶。鎗,亦作“枪”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一鎗一旗

qiāng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
鎗手
鎗摐
鎗旗
鎗洋
鎗然
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép