Bản dịch của từ 一针一线 trong tiếng Việt

一针一线

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一针一线 (Danh từ)

yì zhēn yī xiàn
01

Ví von chỉ những thứ rất nhỏ, từng mảnh nhỏ (nghĩa bóng); như “một mũi một chỉ” để nói điều rất vụn vặt

比喻极微小的东西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一针一线

zhēn

线

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
针关
针列
针刺
针刺麻醉
针剂
线儿
线呢
线团
线圈
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép