Bản dịch của từ 一钱太守 trong tiếng Việt

一钱太守

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一钱太守 (Danh từ)

yì qián tài shǒu
01

比喻廉洁且值得称赞的官吏也可讽刺反语地指贪官视语境而定)。(Hán Việt:一錢太守

比喻值得称赞的廉洁的官吏。或讥讽那些贪官污吏贪财。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一钱太守

qián

tài

shǒu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
钱丬鱼
钱串
钱串子
太一
太一余粮
太一坛
太一宫
太一家
守一
守业
守丞
守丧
守中
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép