Bản dịch của từ 一铺滩 trong tiếng Việt

一铺滩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一铺滩 (Danh từ)

yī pù tān
01

Một kiểu tên địa danh/đầm lầy ven bờ (cũng viết là “一泼滩”) — thường chỉ bãi/sũng nước cạn, nơi nước trải ra thành mảng

1.亦作“一泼滩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đống lớn; cả một mảng, một bãi (ý chỉ số lượng nhiều, chất đống)

2.一大堆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一铺滩

tān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép