Bản dịch của từ 一锅端 trong tiếng Việt
一锅端
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一锅端 (Cụm từ)
【yì guō duān】
01
Diệt tận gốc, làm cho toàn bộ biến mất hoặc xóa sạch tất cả cùng một lúc (nghĩa bóng), như “tiêu diệt toàn bộ” hoặc “đổ hết ra một lượt”.
比喻全部消灭或尽其所有:把这伙贩毒分子来个一锅端│各种各样的意见,一锅端地往外倒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一锅端
yī
一
guō
锅
duān
端
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
