Bản dịch của từ 一长两短 trong tiếng Việt

一长两短

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一长两短 (Cụm từ)

yì cháng liáng duǎn
01

指意外的灾祸或事故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一长两短

cháng

liǎng

duǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
两七
两三
两上领
两下
两下子
短不了
短丑
短世
短丧
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép