Bản dịch của từ 一门 trong tiếng Việt
一门

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一门 (Trạng từ)
Một cánh cửa; một cửa (cổng, lối vào) — chỉ một lối/đường vào
1.一道门户。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một con đường; một lối (比喻某种途径、办法或门路),如“这是创业的一门/一门门路”。(Hán Việt: môn)
2.一条门路;一个途径。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
3.一族;一家。
Một nguồn gốc; một dòng (một nguồn phát sinh, một họ, hoặc một trường phái)
4.一个来源。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại; một môn (cùng loại, cùng hệ thống)
5.犹言一类。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một phong cách hoặc một hệ phái; một trường phái (ví dụ: 一门学问 = cả một ngành, 一门手艺 = một nghề/ổ nghề)
6.一种风格;一个派别。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một việc/một chuyện; một kiện (việc, sự việc)
7.一件,一桩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên tục, luôn miệng; mãi mãi (một mạch, không dừng)
8.方言。一直;一个劲儿。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一门
yī
一
mén
门
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
