Bản dịch của từ 一门 trong tiếng Việt

一门

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一门 (Trạng từ)

yì mén
01

Một cánh cửa; một cửa (cổng, lối vào) — chỉ một lối/đường vào

1.一道门户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một con đường; một lối (比喻某种途径办法或门路),这是创业的一门/一门门路”。(Hán Việt: môn)

2.一条门路;一个途径。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.一族;一家。

Ví dụ
04

Một nguồn gốc; một dòng (một nguồn phát sinh, một họ, hoặc một trường phái)

4.一个来源。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một loại; một môn (cùng loại, cùng hệ thống)

5.犹言一类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Một phong cách hoặc một hệ phái; một trường phái (ví dụ: 一门学问 = cả một ngành, 一门手艺 = một nghề/ổ nghề)

6.一种风格;一个派别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một việc/một chuyện; một kiện (việc, sự việc)

7.一件,一桩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

08

Liên tục, luôn miệng; mãi mãi (một mạch, không dừng)

8.方言。一直;一个劲儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一门

mén

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
门丁
门上
门上人
门下
门下人
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép