Bản dịch của từ 一门子 trong tiếng Việt
一门子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一门子 (Danh từ)
【yì mén zǐ】
01
Cả nhà, một họ một nhà (một phòng, cả gia đình/gia tộc); chỉ dòng họ, bà con một nhà
1.犹言一房;一家。指宗族亲戚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại, một thứ (dùng để chỉ một hạng mục hoặc loại sự vật, sự việc)
2.犹一种,指某一类事。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一门子
yī
一
mén
门
zi
子
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
门丁
门上
门上人
门下
门下人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
