Bản dịch của từ 一门百指 trong tiếng Việt
一门百指
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一门百指 (Danh từ)
【yì mén bái zhǐ】
01
Một nhà có cả chục người (tổng cộng mười người trong gia đình)
指一家有十口人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一门百指
yī
一
mén
门
bǎi
百
zhǐ
指
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
门丁
门上
门上人
门下
门下人
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
