Bản dịch của từ 一门百笏 trong tiếng Việt

一门百笏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一门百笏 (Thành ngữ)

yì mén bǎi hù
01

Nó mô tả rằng trong gia đình có nhiều quan chức; Ngày xưa, những gia đình giàu có, quý tộc nổi tiếng qua nhiều thế hệ (nghĩa đen: một gia đình có hàng trăm quan thần cầm bài vị).

笏:古时大臣上朝时拿着的手板,用玉、象牙或竹片制成,可以记事。一家里有许多手拿笏板的大臣。形容旧时豪门贵族的兴盛状况。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一门百笏

mén

bǎi

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
门丁
门上
门上人
门下
门下人
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
笏囊
笏头
笏头履
笏头带
笏带
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép