Bản dịch của từ 一问三不知 trong tiếng Việt

一问三不知

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一问三不知 (Cụm từ)

yī wèn sān bù zhī
01

原意是对某一事情的开始、发展、结果都不知道,现在用来表示对实际情况一点也不知道。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一问三不知

wèn

sān

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
问一答十
问世
问业
问事
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép