Bản dịch của từ 一闻千悟 trong tiếng Việt

一闻千悟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一闻千悟 (Tính từ)

yì wén qiān wù
01

Thông minh và nhanh nhạy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一闻千悟

wén

qiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
闻一多
闻一知十
千一虑
千丁
千万
千万买邻
悟主
悟会
悟佛
悟入
悟发
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép