Bản dịch của từ 一阕 trong tiếng Việt
一阕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一阕 (Danh từ)
【yī què】
01
Một khúc nhạc; một đoạn (bài hát) kết thúc; một lần âm nhạc dừng lại (một hồi, một khúc)
2.一度乐终,亦谓一曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một nhiệm kỳ; một lần giữ chức (thường dùng trong văn ngôn chỉ thời gian làm quan hoặc một kỳ nhiệm vụ)
1.犹言一任(官职)。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一阕
yī
一
què
阕
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
阕勾
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
