Bản dịch của từ 一阳生 trong tiếng Việt
一阳生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一阳生 (Danh từ)
【yì yáng shēng】
01
Một khái niệm âm dương: từ sau Đông chí, ban ngày bắt đầu dài hơn, tượng trưng cho 'dương khí sinh' (dương khí khởi động); theo cổ văn gọi là “một dương sinh”.
冬至后白天渐长,古代认为是阳气初动,故冬至又称“一阳生”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一阳生
yī
一
yáng
阳
shēng
生
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
