Bản dịch của từ 一阵风 trong tiếng Việt

一阵风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一阵风 (Danh từ)

yī zhèn fēng
01

Một làn gió

自然界中的一阵轻微的风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một xu hướng hoặc sự việc bùng lên đột ngột (ẩn dụ cho trào lưu hoặc sự kiện xảy ra nhanh)

比喻某种事情突然盛行或发生。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Như một cơn gió, như một làn gió

形容人或事物出现得很快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一阵风

zhèn

fēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
阵云
阵亡
阵仗
阵伍
阵俘
风世
风丝
风丝不透
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép