Bản dịch của từ 一际 trong tiếng Việt

一际

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一际 (Danh từ)

yī jì
01

Một lần gặp gỡ; gặp nhau đúng một lần (mang sắc thái cổ, ít dùng)

2.谓一次遇合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phật gia: gọi là không có sai biệt giữa nhau, tức là ‘một pháp’ hay ‘tương đồng’ giữa các bên (nhấn mạnh tính bình đẳng/không phân biệt).

1.佛家语。谓彼此间无差别。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一际

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
际会风云
际可
际地蟠天
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép