Bản dịch của từ 一陌 trong tiếng Việt

一陌

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一陌 (Trạng từ)

yī mò
01

依然仍然像从前那样古书用语近于一向”)

2.犹一向。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một xấp tiền giấy thờ thời xưa (một trăm giấy tiền gọi là «一陌»), cũng dùng chung để chỉ một dây/chuỗi giấy tiền thờ

1.旧时一百纸钱之称。亦泛指一串纸钱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一陌

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
陌上人
陌上儿
陌上桑间
陌上歌
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép