Bản dịch của từ 一隅三反 trong tiếng Việt

一隅三反

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一隅三反 (Thành ngữ)

yì yú sān fǎn
01

Học một biết mười

见〖举一反三〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一隅三反

sān

fǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
隅中
隅反
隅坐
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
反三角函数
反上
反且
反串
反义词
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép