Bản dịch của từ 一隅之地 trong tiếng Việt

一隅之地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一隅之地 (Tính từ)

yì yú zhī dì
01

Một mảnh đất; vùng đất nhỏ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一隅之地

zhī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
隅中
隅反
隅坐
之个
之乎者也
之任
之前
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép