Bản dịch của từ 一隅之说 trong tiếng Việt

一隅之说

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一隅之说 (Tính từ)

yì yú zhī shuō
01

Lời nói phiến diện, thiên vị.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一隅之说

zhī

shuō

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
隅中
隅反
隅坐
之个
之乎者也
之任
之前
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép